Các loại giấy phép lái xe tại Đức năm 2026 | Hướng dẫn chi tiết về giấy phép lái xe
Hướng dẫn chi tiết về tất cả các loại giấy phép lái xe của Đức - từ xe máy hạng AM đến xe tải hạng CE. Tìm hiểu về các yêu cầu, chi phí và quy trình thi cho từng hạng giấy phép lái xe (Führerschein).
Đức có một trong những hệ thống giấy phép lái xe toàn diện nhất ở châu Âu, với 16 loại giấy phép khác nhau, bao gồm từ xe máy đến xe tải nặng và xe buýt. Hiểu rõ loại giấy phép bạn cần - và những yêu cầu để có được nó - là điều cần thiết, dù bạn là người mới bắt đầu lái xe, muốn nâng cấp giấy phép, hay có kế hoạch lái xe thương mại. Hướng dẫn này sẽ giới thiệu chi tiết về mọi loại giấy phép lái xe của Đức (Führerscheinklasse).
Các loại giấy phép lái xe mô tô
Đức áp dụng hệ thống bằng lái xe mô tô tiến bộ, cho phép người lái tích lũy kinh nghiệm trước khi chuyển sang các loại xe có công suất cao hơn:
Lớp AM - Xe máy điện
Đối với xe máy có tốc độ tối đa 45 km/h và dung tích xi-lanh 50cc. Tuổi tối thiểu là 15-16 tùy theo bang. Giấy phép lái xe cơ bản cho phương tiện hai bánh.
Lớp A1 - Xe máy nhẹ
Dành cho xe máy có dung tích xi-lanh lên đến 125cc và công suất 11 kW (15 mã lực). Tuổi tối thiểu là 16. Là bước đệm lý tưởng để chuyển sang các loại xe máy lớn hơn.
Lớp A2 - Xe máy hạng trung
Dành cho xe máy có công suất lên đến 35 kW (48 mã lực). Tuổi tối thiểu 18. Con đường phổ biến nhất để lấy bằng lái xe máy đầy đủ.
Lớp A - Xe máy đầy đủ
Giấy phép lái xe mô tô không giới hạn. Tuổi tối thiểu 24 (hoặc 20 nếu có 2 năm kinh nghiệm lái xe mô tô hạng A2). Không có giới hạn công suất.
Car License Categories
The Class B license and its extensions cover most personal vehicle needs:
Class B - Standard Car
Vehicles up to 3,500 kg with up to 9 seats. Minimum age 18 (17 with accompanied driving). The most common license in Germany.
Class BE - Car with Heavy Trailer
Class B vehicle with trailer over 750 kg (trailer up to 3,500 kg). Required for towing larger caravans and boat trailers.
Class B96 - Car with Medium Trailer
Extension for trailer combinations between 3,500-4,250 kg total. No separate test required, only training course.
Class B196 - 125cc Motorcycle Extension
Allows Class B holders to ride 125cc motorcycles. Requires 5+ years holding B license, age 25+, and additional training. Valid only in Germany.
Truck License Categories
Commercial truck licenses require additional medical examinations and have 5-year validity:
Class C1 - Light Truck
Trucks 3,500-7,500 kg. Minimum age 18. Popular for delivery vehicles, ambulances, and medium motorhomes.
Class C - Heavy Truck
Trucks over 3,500 kg with no upper limit. Minimum age 21. Essential for professional truck drivers.
Class C1E - Light Truck with Trailer
Class C1 vehicle with trailer over 750 kg. Combined weight up to 12,000 kg.
Class CE - Heavy Truck with Trailer
Class C vehicle with heavy trailer. Maximum truck-trailer combinations up to 40+ tons. The highest commercial truck license.
Bus License Categories
Bus licenses have the strictest medical and background check requirements:
Class D1 - Minibus
Buses for 9-16 passengers. Minimum age 21. Common for shuttle services and small tour buses.
Class D - Full Bus
Buses for more than 8 passengers (no limit). Minimum age 24. Required for city buses and coaches.
Class D1E - Minibus with Trailer
Class D1 vehicle with trailer over 750 kg. For tour operators needing luggage trailers.
Class DE - Bus with Trailer
Class D vehicle with heavy trailer. Includes articulated buses. The most comprehensive passenger transport license.
Agricultural Vehicle Categories
Special licenses for farming and forestry vehicles:
Class L - Small Tractors
Tractors up to 40 km/h for agricultural use. Minimum age 16. Automatically included with Class B.
Class T - Large Tractors
Tractors up to 60 km/h for agricultural/forestry use. Minimum age 16 (limited to 40 km/h until 18). Full practical test required.
The German Testing Process
Obtaining a German license involves several steps:
- Enroll at a certified driving school (Fahrschule) - mandatory in Germany
- Complete required theory lessons (12 basic + category-specific)
- Pass the Theoretische Prüfung (theory test) - 30 questions, max 10 error points
- Complete minimum practical driving hours including special drives
- Obtain first aid certificate and eye test results
- Pass the Praktische Prüfung (practical test) - 45-70 minutes in real traffic
- Receive your license card (Führerschein)
Yêu cầu chung
Tất cả các ứng viên xin giấy phép lái xe tại Đức phải đáp ứng các yêu cầu sau:
- Giấy tờ tùy thân hợp lệ (Chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu)
- Giấy chứng nhận cư trú tại Đức
- Giấy chứng nhận kiểm tra thị lực (Sehtest) - do bác sĩ nhãn khoa hoặc chuyên gia kính mắt cấp.
- Chứng chỉ khóa học sơ cứu (Erste-Hilfe-Kurs) - 9 buổi, mỗi buổi 45 phút
- Ảnh hộ chiếu sinh trắc học
- Khám sức khỏe để cấp giấy phép lái xe thương mại (loại C, D)
Validity & Renewal
German licenses have different validity periods depending on category:
- Car/motorcycle licenses (A, B, BE): License valid indefinitely, card renewed every 15 years
- Commercial licenses (C, D classes): Valid 5 years, requires medical re-examination
- No retesting needed for renewals (unless medical issues arise)
- Old paper licenses must be exchanged by January 2033 (EU regulation)
Tương thích với EU
Giấy phép của Đức hoàn toàn tuân thủ tiêu chuẩn của Liên minh Châu Âu:
- Hiệu lực tại tất cả 27 quốc gia thành viên EU cùng Iceland, Liechtenstein và Na Uy
- Không cần đổi giấy phép khi di chuyển trong khu vực EU/EEA
- Giấy phép lái xe quốc tế (IDP) được khuyến nghị cho các quốc gia ngoài EU
- Các thỏa thuận đổi giấy phép lái xe với nhiều quốc gia, bao gồm các bang của Mỹ, Canada và Nhật Bản
Special Permits & Extensions
Các giấy phép bổ sung có sẵn cho các trường hợp cụ thể:
BF17 - Lái xe có người hướng dẫn
Bắt đầu lái xe từ 17 tuổi với người giám hộ đã đăng ký. Thống kê cho thấy tỷ lệ tai nạn thấp hơn đối với những người tốt nghiệp BF17. Không giới hạn từ 18 tuổi.
Số khóa (Key Numbers)
Các điều khoản bổ sung trong giấy phép ghi rõ các hạn chế hoặc mở rộng (ví dụ: chỉ tự động, bắt buộc đeo kính, mở rộng B196).
Giấy chứng nhận Mofa
Dành cho xe máy điện có công suất thấp với tốc độ tối đa 25 km/h. Tuổi tối thiểu là 15. Không phải là giấy phép lái xe đầy đủ mà là giấy chứng nhận lái xe (Prüfbescheinigung).
Chi phí thông thường
Chi phí ước tính thay đổi tùy theo khu vực và nhu cầu cá nhân:
- Đăng ký trường dạy lái xe: €200-400
- Tài liệu và bài học lý thuyết: €100-200
- Bài học thực hành (€35-65 mỗi bài): €1.200-2.500 (thông thường 20-40 bài)
- Phí thi lý thuyết: €22-25
- Phí thi thực hành: €116-180
- Khóa học sơ cứu: €20-40
- Kiểm tra thị lực: €6-10
- Tổng chi phí cho hạng B: €1.800-3.500 (Munich/Hamburg cao hơn, các thành phố nhỏ hơn thấp hơn)
Tips for Success
Maximize your chances of passing:
- Choose a reputable driving school with high pass rates and good reviews
- Study theory thoroughly - the German test requires deep understanding, not just memorization
- Practice in various conditions (rain, night, autobahn)
- Complete first aid and eye test early - don't let them delay your exam
- Budget for extra lessons - almost no one passes with minimum lessons only
- Learn the test routes - your instructor knows typical examiner routes
Câu hỏi thường gặp
Người nước ngoài có thể lấy bằng lái xe Đức không?▼
Đúng vậy, bất kỳ ai có giấy phép cư trú hợp lệ tại Đức đều có thể nộp đơn. Giấy phép lái xe của EU/EEA có giá trị vĩnh viễn. Giấy phép lái xe của các nước ngoài EU có giá trị trong 6 tháng, sau đó bạn phải đổi giấy phép hoặc thi lại. Đức có thỏa thuận đổi giấy phép với nhiều quốc gia.
Mất bao lâu để có được bằng lái xe Đức?▼
Thông thường mất từ 3 đến 6 tháng cho lớp B với việc tham gia đều đặn các buổi học. Các khóa học cường độ cao có thể hoàn thành nhanh hơn nhưng đòi hỏi nỗ lực lớn. Tình trạng sẵn có của kỳ thi có thể ảnh hưởng đến thời gian, đặc biệt là đối với các kỳ thi thực hành.
Tôi có thể làm bài kiểm tra bằng tiếng Anh không?▼
Bài thi lý thuyết có sẵn bằng 12 ngôn ngữ, bao gồm tiếng Anh. Tuy nhiên, bài thi thực hành chỉ được tổ chức bằng tiếng Đức - nhưng các lệnh lái xe cơ bản rất đơn giản và trường của bạn sẽ chuẩn bị cho bạn.
Nếu tôi trượt bài kiểm tra thì sao?▼
Bạn có thể thi lại sau một khoảng thời gian chờ (thường là 2 tuần). Hầu hết các trường khuyến nghị học thêm các bài học trước khi thi lại. Không có giới hạn về số lần thi lại, nhưng chi phí sẽ tăng lên nhanh chóng.
Kết luận
Hệ thống giấy phép lái xe của Đức được thiết kế một cách toàn diện nhưng có cấu trúc rõ ràng. Mặc dù các yêu cầu rất nghiêm ngặt, nhưng điều này dẫn đến việc đào tạo ra những tài xế có kỹ năng cao và một trong những hệ thống đường bộ an toàn nhất châu Âu. Dù bạn cần giấy phép lái xe ô tô thông thường hay giấy phép lái xe tải thương mại, việc hiểu rõ loại giấy phép phù hợp và các yêu cầu chuẩn bị là bước đầu tiên để đạt được thành công trong việc lái xe tại Đức.
Bạn đã sẵn sàng bắt đầu hành trình lấy bằng lái xe Đức của mình chưa?
Thực hành với các bài kiểm tra lý thuyết toàn diện của chúng tôi, tương thích với định dạng chính thức của kỳ thi TÜV/DEKRA Đức.
Bắt đầu luyện tập ngay bây giờ →