Bằng Lái Xe Tại Thụy Điển Cho Người Nước Ngoài
Có, trong Ngoài EES: 1 năm kể từ ngày bạn trở thành folkbokförd tại Thụy Điển (6 kap. körkortslagen). EES: có hiệu lực để lái xe khi giấy phép còn hiệu lực tại quốc gia cấp.. Sau đó, bạn phải đổi sang bằng lái Thụy Điển. Tin vui: bài thi chính thức có bằng tiếng Anh.
Thông Tin Chính: Bằng Lái Xe Thụy Điển Cho Người Nước Ngoài
- Cơ Quan Thi
- Trafikverket — Swedish Transport Administration
- Ngôn Ngữ Thi Chính Thức
- Swedish, English (British), Arabic (MSA), Albanian, BKS (Bosnian/Croatian/Serbian), Finnish, French, German, Persian (Farsi), Russian, Somali, Sorani (Kurdish), Spanish, Thai, Tigrinya, Turkish
- Thời Gian Ân Hạn
- Ngoài EES: 1 năm kể từ ngày bạn trở thành folkbokförd tại Thụy Điển (6 kap. körkortslagen). EES: có hiệu lực để lái xe khi giấy phép còn hiệu lực tại quốc gia cấp.
- Thời Gian Xử Lý
- Quyết định đổi bằng của Transportstyrelsen thường mất vài tuần; lộ trình thi đầy đủ với autoskola + Riskettan + Risktvåan thường 6–12 tháng tùy thuộc vào lịch trống của Trafikverket.
- Yêu Cầu Thi Lý Thuyết
- Có (nếu không có thỏa thuận đổi bằng)
- Yêu Cầu Thi Thực Hành
- Có (nếu không có thỏa thuận đổi bằng)
- Khám Sức Khỏe
- Không bắt buộc
- Tổng Chi Phí
- SEK 375 phí cấp + phí dịch tùy chọn cho giấy phép không phải chữ Latin. Lộ trình thi đầy đủ (không có thỏa thuận đổi bằng): körkortstillstånd (miễn phí) + SEK 375 phí sản xuất + phí teoriprov / körprov của Trafikverket + Riskettan + Risktvåan + chi phí autoskola — tổng điển hình SEK 15,000–25,000 tùy thuộc vào số buổi học bạn tham gia.
Đủ Điều Kiện Theo Quốc Tịch
Công dân EU/EEA
EES-körkort (giấy phép lái xe EU/EEA) "gäller i Sverige enligt sitt innehåll" (6 kap. körkortslagen 1998:488). Chúng vẫn có hiệu lực để lái xe tại Thụy Điển miễn là còn hiệu lực tại quốc gia cấp; việc đổi sang körkort của Thụy Điển là tự nguyện. Một khi bạn đã cư trú thường xuyên (folkbokförd) tại Thụy Điển, các quy định của Thụy Điển như chu kỳ gia hạn và chế độ kiểm tra sức khỏe lái xe sẽ áp dụng.
Công dân Mỹ/Anh
Giấy phép Vương quốc Anh / Bắc Ireland: đổi trực tiếp sang körkort Thụy Điển mà không cần bất kỳ bài thi nào theo 6 kap. körkortslagen — người sở hữu phải cư trú thường xuyên tại Thụy Điển và có giấy phép Vương quốc Anh còn hiệu lực (được thêm vào danh sách đổi bằng qua Prop. 2020/21:126). Hoa Kỳ, Canada, Úc, New Zealand: không có thỏa thuận đổi bằng với Thụy Điển. Người sở hữu giấy phép Hoa Kỳ, Canada, Úc và New Zealand vẫn folkbokförda tại Thụy Điển trên một năm phải vượt qua đầy đủ bài thi Thụy Điển (teoriprov + körprov) tại Trafikverket, bao gồm cả khóa giáo dục rủi ro bắt buộc (Riskettan + Risktvåan).
Công dân Ngoài EU Khác
Giấy phép lái xe ngoài EES chỉ có hiệu lực tại Thụy Điển khi người sở hữu đã folkbokförd (đăng ký dân số) dưới một năm (6 kap. körkortslagen 1998:488). Sau mốc một năm đó, giấy phép nước ngoài không còn được áp dụng trừ khi nó đến từ Vương quốc Anh, Quần đảo Faroe, Nhật Bản hoặc Thụy Sĩ — bốn khu vực ngoài EES mà Thụy Điển chấp nhận đổi trực tiếp. Người sở hữu từ bất kỳ quốc gia nào khác phải vượt qua đầy đủ bài thi lý thuyết (teoriprov) và thực hành (körprov) của Thụy Điển qua Trafikverket để lấy giấy phép Thụy Điển.
Sinh viên
Sinh viên ngoài EES, người lao động tạm thời và người phụ thuộc đi kèm có thể nộp đơn lên Transportstyrelsen xin undantag (miễn trừ) để kéo dài hiệu lực giấy phép nước ngoài của họ vượt quá quy định một năm, với điều kiện thời gian lưu trú có giới hạn và an toàn giao thông không bị ảnh hưởng. Cơ quan này yêu cầu bạn nộp đơn "några månader innan" (vài tháng trước) hạn chót một năm; thời gian xử lý thường là 8–12 tuần. Giấy phép sinh viên EES vẫn có hiệu lực để lái xe trong suốt thời gian học.
Giấy Tờ Cần Thiết
- ✓Hộ chiếu còn hiệu lực và giấy phép cư trú / tài liệu đăng ký EU
- ✓Bằng chứng folkbokföring (personbevis) từ Skatteverket
- ✓Giấy phép lái xe nước ngoài bản gốc
- ✓Ansökan om utbyte av utländskt körkort (biểu mẫu TS8079) gửi qua bưu điện đến Transportstyrelsen, 701 97 Örebro
- ✓Hälsodeklaration và synintyg (tờ khai sức khỏe và giấy chứng nhận kiểm tra thị lực) cho nhóm I (ô tô / xe máy) — hoặc läkarintyg cho nhóm II / III (xe tải / xe buýt)
- ✓Giấy chứng nhận từ cơ quan cấp xác nhận giấy phép còn hiệu lực (người nộp đơn Nhật Bản lấy giấy này từ Đại sứ quán Nhật Bản tại Stockholm)
- ✓Bản dịch tiếng Swedish được chứng thực của giấy phép nếu không được cấp bằng chữ Latin hoặc một ngôn ngữ được công nhận
- ✓Chỉ cho lộ trình thi đầy đủ: körkortstillstånd (giấy cho phép lái xe — đơn miễn phí qua Mina sidor), khóa autoskola đã hoàn thành, Riskettan + Risktvåan, sau đó teoriprov + körprov
Chi Tiết Chi Phí
- Phí Đổi Bằng/Thi
- SEK 375 – utfärdande av körkort (phí cấp giấy phép Thụy Điển sau khi Transportstyrelsen phê duyệt việc đổi bằng), được công bố trong körkort-avgifter của Transportstyrelsen (TSFS 2024:78). Bản thân ansökan không có phí riêng ngoài phí cấp.
- Khám Sức Khỏe
- Không bắt buộc đối với việc đổi bằng EES / Vương quốc Anh / Faroe / Nhật Bản / Thụy Sĩ ở nhóm I. Đối với nhóm II/III (C/CE/D/DE) cần có läkarintyg; mức phí do nhà cung cấp dịch vụ y tế ấn định.
- Dịch Thuật
- Mức phí của người dịch có thẩm quyền — chỉ khi giấy phép nước ngoài không được cấp bằng chữ Latin hoặc một ngôn ngữ được công nhận.
- Tổng Ước Tính
- SEK 375 phí cấp + phí dịch tùy chọn cho giấy phép không phải chữ Latin. Lộ trình thi đầy đủ (không có thỏa thuận đổi bằng): körkortstillstånd (miễn phí) + SEK 375 phí sản xuất + phí teoriprov / körprov của Trafikverket + Riskettan + Risktvåan + chi phí autoskola — tổng điển hình SEK 15,000–25,000 tùy thuộc vào số buổi học bạn tham gia.
Thỏa Thuận Đổi Bằng Lái
Đổi Trực Tiếp (Không Cần Thi) · 6
Thỏa Thuận Đổi Bằng Lái
Đổi Trực Tiếp (Không Cần Thi) · 6
Không Có Thỏa Thuận (Phải Thi Đầy Đủ): Tất cả các quốc gia ngoài EES khác — bao gồm Hoa Kỳ, Canada, Úc, New Zealand, Hàn Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, Trung Quốc, Brazil, Nga — phải thi đầy đủ teoriprov và körprov của Thụy Điển tại Trafikverket (cộng với Riskettan và Risktvåan) một khi thời hạn folkbokföring một năm đã trôi qua.
Mẹo Cho Người Nước Ngoài Ở Thụy Điển
- Trafikverket cung cấp bài thi lý thuyết hạng B bằng 15 ngôn ngữ ngoài tiếng Swedish, bao gồm British English, Arabic (MSA), Spanish, French, German, Russian, Persian và Turkish — một trong những danh mục ngôn ngữ rộng nhất ở EU.
- Thụy Điển chỉ chấp nhận đổi trực tiếp từ bốn khu vực ngoài EES: Vương quốc Anh, Quần đảo Faroe, Nhật Bản và Thụy Sĩ (6 kap. körkortslagen). Giấy phép Hoa Kỳ, Canada, Úc và Hàn Quốc KHÔNG được chấp nhận để đổi — phải thi đầy đủ.
- Folkbokföring qua Skatteverket bắt đầu đếm ngược 1 năm cho giấy phép ngoài EES. Hãy lên kế hoạch cho lộ trình giấy phép trước khi 12 tháng trôi qua — Transportstyrelsen cần vài tuần cộng với một buổi chụp ảnh tại Trafikverket.
- Giáo dục rủi ro bắt buộc cho lộ trình thi đầy đủ: Riskettan (lý thuyết — rượu, ma túy, mệt mỏi) và Risktvåan (đào tạo thực hành trượt trên đường trơn). Cả hai phải được hoàn thành trước khi bạn có thể đặt lịch körprov của Trafikverket.
- Cư dân tạm thời (sinh viên, người lao động ngắn hạn, người phụ thuộc đi kèm) có thể nộp đơn lên Transportstyrelsen xin undantag để kéo dài giấy phép nước ngoài của họ vượt quá quy định một năm — nộp đơn vài tháng trước hạn chót; xử lý 8–12 tuần.
Từ một người nước ngoài vừa thi đậu
Câu chuyện thật từ một người đã có bằng lái với tư cách người nước ngoài
“I find the service invaluable. It helped me immensely and I am impressed by the format and content. First class!”I have now passed my driving theory test. The course and information was great and very helpful. The reason I had to take the test is because I am living in Chile which does not recognise the driver licence of my mother country.